giạt sợi

giạt sợi

Mép vải đã bị giạt sợi sau nhiều lần giặt.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trạng thái sợi vải bị lệch, chùng hoặc tuột ra khỏi kết cấu dệt: "giạt sợi" mô tả hiện tượng các sợi trong một tấm vải không còn nằm đều đặn, thẳng hàng, bị kéo lệch, tạo ra những chỗ thưa, nhăn hoặc không đều trên bề mặt vải.
    • Kết quả của sự mài mòn hoặc kéo căng không đều: "giạt sợi" thường xảy ra khi vải bị tác độnghọc như kéo, cọ xát, hoặc do chất lượng dệt kém.
dụ sử dụng
  • (Các sợi vảivùng cổ tay bị lệch, không còn đều đặn.)
  • (Sợi vải bị chùng lệch lực kéo không đều.)
  • (Vải lụa nguy cơ mất kết cấu sợi do mỏng manh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giạt sợi" trong kỹ thuật dệt: thuật ngữ chuyên ngành chỉ khuyết tật của vải khi sợi ngang hoặc sợi dọc bị lệch khỏi vị trí ban đầu.
    • Quy trình kiểm tra chất lượng vải thường phát hiện lỗi giạt sợi. (Các kỹ sư kiểm tra sự lệch sợi để đánh giá độ bền vải.)
  • "giạt sợi" trong may mặc: hiện tượng vải bị biến dạng sau khi sử dụng, làm giảm tính thẩm mỹ.
    • Đường may bị giạt sợi khiến áo trông kỹ. (Các sợi chỉ may bị lệch, không còn đều.)
Biến thể từ gần giống
  • Sợi giạt (cụm danh từ): chỉ các sợi đã bị lệch.
    • Phần sợi giạt cần được cắt bỏ để vải trông gọn gàng hơn. (Các sợi lệch bị loại bỏ để cải thiện bề mặt vải.)
  • Giật sợi (động từ): hành động kéo mạnh làm sợi bị lệchgần nghĩa nhưng nhấn mạnh tác động.
    • Đừng giật sợi chỉ quá mạnh, sẽ làm vải bị giạt sợi. (Hành động kéo có thể gây lệch.)
Từ đồng nghĩa
  • sợi: sợi bị đẩy lệch khỏi vị trí.
  • Chùng sợi: sợi bị mất độ căng, trở nên lỏng lẻo.
  • Lệch sợi: sợi không còn thẳng hàng với kết cấu dệt.
Thành ngữ liên quan
  • Vải giạt sợi như tổ ong: vải bị lệch nhiều chỗ, tạo thành các lỗ hổng nhỏ.
    • Chiếc khăn trải bàn đã giạt sợi như tổ ong, cần thay mới. (Vải bị hư hỏng nặng, nhiều chỗ thưa.)